Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK5

Ngữ pháp — HSK5

于 · yú

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"于" là giới từ, là cách dùng trong văn viết, có thể đặt trước động từ cũng có thể đặt sau động từ, tương đương với "在、从、对、向、比".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (4 câu)

HSK5 Nghe
据中国C23456提供的消息,中国南方航空公司深圳公司一架波音737飞机在昨天执行重庆到深圳cz3456号航班任务,晚上9点30分在深圳机场降落时发生事故,造成人员伤亡。据悉,这架飞机上共有73人,其中旅客65人,机组人员8人。飞机失事后,有35人遇难,其中旅客33人,机组人员2人,另有3人重伤,其余人员轻伤。经现场救援,目前大部分伤员情况稳定。深圳机场已于今天上午9时15分恢复开放。
事故发生多长时间后,机场重新开放?
A 近12小时 B 近24小时 C 近30小时 D 近36小时
HSK5 Nghe
据中国C23456提供的消息,中国南方航空公司深圳公司一架波音737飞机在昨天执行重庆到深圳cz3456号航班任务,晚上9点30分在深圳机场降落时发生事故,造成人员伤亡。据悉,这架飞机上共有73人,其中旅客65人,机组人员8人。飞机失事后,有35人遇难,其中旅客33人,机组人员2人,另有3人重伤,其余人员轻伤。经现场救援,目前大部分伤员情况稳定。深圳机场已于今天上午9时15分恢复开放。
这次事故发生在什么时候?
A 飞机起飞时 B 飞机降落时 C 飞机在空中飞行时 D 旅客登机时
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 4 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK5

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK5 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

于 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

于 (yú) nghĩa là . "于" là giới từ, là cách dùng trong văn viết, có thể đặt trước động từ cũng có thể đặt sau động từ, tương đương với "在、从、对、向、比".

Cấu trúc câu với 于 trong tiếng Trung như thế nào?

"于" là giới từ, là cách dùng trong văn viết, có thể đặt trước động từ cũng có thể đặt sau động từ, tương đương với "在、从、对、向、比".

于 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

于 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →