Ngữ pháp 于 — HSK5
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 于 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"于" là giới từ, là cách dùng trong văn viết, có thể đặt trước động từ cũng có thể đặt sau động từ, tương đương với "在、从、对、向、比".
Ví dụ câu
- 这家公司于2000年正式成立(表示时间)Công ty này được thành lập chính thức vào năm 2000. ( biểu thị thời gian)
- 这一现象最早出现于汉朝。Hiện tượng này lần đầu tiên xuất hiện vào thời nhà Hán. (biểu thị thời gian)
- 他做的事情于大家都有利。Những gì anh ấy làm là tốt cho tất cả mọi người. (biểu thị đối tượng)
- 他觉得自由高于一切(表示比较)。Anh ấy cảm thấy tự do là trên hết. (biểu thị sự so sánh)
- 这种问题不仅存在于这里,世界各处都时有发生。(表示处所)Vấn đề này không chỉ tồn tại ở mỗi nơi đây, nó đã xảy ra khắp nơi trên thế giới. (biểu thị nơi chốn)
Bài luyện liên quan (4 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK5
Luyện tập với đề thật HSK5
Ngữ pháp 于 xuất hiện trong các đề thi thử HSK5 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK5 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
于 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
于 (yú) nghĩa là . "于" là giới từ, là cách dùng trong văn viết, có thể đặt trước động từ cũng có thể đặt sau động từ, tương đương với "在、从、对、向、比".
Cấu trúc câu với 于 trong tiếng Trung như thế nào?
"于" là giới từ, là cách dùng trong văn viết, có thể đặt trước động từ cũng có thể đặt sau động từ, tương đương với "在、从、对、向、比".
于 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
于 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →