Ngữ pháp 愿意 — HSK3
30 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 愿意 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
愿意 là động từ biểu thị hoạt động tâm lý, có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 vào trước 愿意. Sau 愿意 thường mang thêm các động từ khác, hình thức phủ định là 不愿意+ động từ.
Ví dụ câu
- 哥哥总是很愿意帮助别人。Anh tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.
- 他不愿意去公司工作。Anh ấy không muốn tới công ty làm việc.
- 星期一的票没有了,你愿不愿意买星期二的票?一的票没有了,你愿意买星期二的票吗?Vé ngày thứ hai đã hết, em có muốn mua vé ngày thứ ba không? = Vé ngày thứ hai không còn nữa, em có muốn mua vé ngày thứ ba không?
Bài luyện liên quan (30 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 愿意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
愿意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
愿意 (yuànyì) nghĩa là vui lòng, bằng lòng, sẵn lòng. 愿意 là động từ biểu thị hoạt động tâm lý, có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 vào trước 愿意. Sau 愿意 thường mang thêm các động từ khác, hình thức phủ định là 不愿意+ động từ.
Cấu trúc câu với 愿意 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: (很/非常+不)+愿意+做某事. 愿意 là động từ biểu thị hoạt động tâm lý, có thể thêm các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 vào trước 愿意. Sau 愿意 thường mang thêm các động từ khác, hình…
愿意 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
愿意 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →