Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp 约会 — HSK4

约会 · yuēhuì

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
3 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 约会 trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (3 câu)

HSK5 Nghe
男:今天下午我去小王家一趟,把他约出来打羽毛球。 女:下午我去找她,十有八九她不在,一般这个时间她不是在加班,就是在约会。
男的为什么要去小王家?
A 登门拜访 B 约她出来打羽毛球 C 约她出来逛街 D 约她出来看电影
HSK4 Đọc
今天是她第一次和男孩子约会,稍微有些紧张。打扮了半天,怎么穿都觉得不满意。平时很喜欢的衣服,现在看起来都很一般。
根据这段话,可以知道她:
A 很吃惊 B 是位演员 C 爱穿裙子 D 有点儿紧张
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 3 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp 约会 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

约会 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

约会 (yuēhuì) nghĩa là cuộc hẹn, hẹn.

Cấu trúc câu với 约会 trong tiếng Trung như thế nào?

约会 thuộc động từ/danh từ trong tiếng Trung.

约会 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

约会 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →