Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp — HSK1

在 · zài

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
47 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

“在”: động từ, thường được sử dụng để chỉ địa điểm, vị trí của người hoặc sự vật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (47 câu)

HSK4 Nghe
男:你看见我的车钥匙了吗? 女:在你的上衣口袋里。上衣在卧室的桌子上。 男:唉,这么多衣服,究竟是哪一件啊?-26 - 女:红色毛衣下面的那件蓝色上衣。
车钥匙在哪里?
A 在卧室的椅子上 B 在红色毛衣的口袋里 C 在蓝色上衣的口袋里 D 在毛衣的下面
HSK3 Đọc
我们为什么说“买东西”,不说“买南北”呢?是因为很早以前人们去买东西的地方叫“东市”“西市”,一个在城市的东边,一个在城市的西边。
很早以前人们去哪儿买东西?
A 超市 B 城市的东边和西边 C 城市的南边和北边
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 47 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

在 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

在 (zài) nghĩa là ở (biểu thị vị trí của người hoặc sự vật). “在”: động từ, thường được sử dụng để chỉ địa điểm, vị trí của người hoặc sự vật.

Cấu trúc câu với 在 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 在 + location. “在”: động từ, thường được sử dụng để chỉ địa điểm, vị trí của người hoặc sự vật.

在 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

在 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →