Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

Ngữ pháp 增加 — HSK4

增加 · zēngjiā

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
15 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 增加 trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (15 câu)

HSK5 Nghe
有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。
体育场增加座位带来了什么问题?
A 比赛减少了 B 观众更少了 C 球场内不安全 D 可能导致交通事故
HSK5 Nghe
有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。
这个问题最后是怎么解决的?
A 加宽道路 B 修一条新路 C 增加一些演出 D 减少比赛次数
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 15 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK4

Ngữ pháp 增加 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

增加 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

增加 (zēngjiā) nghĩa là tăng, tăng thêm, tăng lên.

Cấu trúc câu với 增加 trong tiếng Trung như thế nào?

增加 thuộc động từ trong tiếng Trung.

增加 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

增加 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →