Ngữ pháp 张 — HSK3
10 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 张 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
张 là lượng từ dùng cho những vật phẳng hoặc có mặt phẳng, ví dụ như 一张桌子 (một cái bàn), 一张床 (một cái giường); hoặc cũng có thể dùng cho những vật như tờ giấy, có thể mở ra hoặc cuộn lại, ví dụ như 一张纸 (một tờ giấy), 一张地图 (một tấm bản đồ), 一张票 (một tấm vé)...
Ví dụ câu
- 房间里放着一张床。Có một cái giường trong phòng.
- 请给我一张票。Cho tôi mua một tấm vé.
Bài luyện liên quan (10 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 张 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
张 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
张 (zhāng) nghĩa là mở ra, giương, căng. 张 là lượng từ dùng cho những vật phẳng hoặc có mặt phẳng, ví dụ như 一张桌子 (một cái bàn), 一张床 (một cái giường); hoặc cũng có thể dùng cho những vật như tờ giấy, có thể mở ra hoặc cuộn lại, ví dụ như…
Cấu trúc câu với 张 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 数字+张+名词. 张 là lượng từ dùng cho những vật phẳng hoặc có mặt phẳng, ví dụ như 一张桌子 (một cái bàn), 一张床 (một cái giường); hoặc cũng có thể dùng cho những vật như…
张 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
张 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →