HSK2
Ngữ pháp 着 — HSK2
35 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 着 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 门开着。Cánh cửa đang mở.
- 她唱着歌跳着舞。Cô ấy đang ca hát nhảy múa.
- 他在教室里坐着等老师。Anh ấy đang ngồi trong lớp học đợi thầy giáo.
- 她笑着打电话。Cô ấy đang cười gọi điện thoại.
Bài luyện liên quan (35 câu)
船夫在河里划着桨。风吹过来,对船夫说:“我送你一程吧,这样你就不用这么费力了。”船夫高兴地说:“好呀好呀。”于是,风吹着船,船往前漂去。船夫虽然轻松了,可还是觉得划桨是件很麻烦的事情,便对风说:“风啊,你能不能再使点儿劲儿?这样我就不用划桨了。”风说:“可以呀。”于是,风加大了力度,吹着船在河里快速地行驶着。船夫感觉舒服极了,心想:既然有风了,我留着桨还有什么用呢?于是,船夫将桨扔进了河里。过了一会儿,风停了,船在河里不动了。
船夫急了,大喊道:“风啊,你可不能扔下我不管呀。”风的余音从远处飘来:“我帮得了你一时,却帮不了你一世啊。”
船夫为什么让风再使点儿劲儿?
A 天气太热 B 为了赶时间 C 快要下雨了 D 不想自己划船
船夫在河里划着桨。风吹过来,对船夫说:“我送你一程吧,这样你就不用这么费力了。”船夫高兴地说:“好呀好呀。”于是,风吹着船,船往前漂去。船夫虽然轻松了,可还是觉得划桨是件很麻烦的事情,便对风说:“风啊,你能不能再使点儿劲儿?这样我就不用划桨了。”风说:“可以呀。”于是,风加大了力度,吹着船在河里快速地行驶着。船夫感觉舒服极了,心想:既然有风了,我留着桨还有什么用呢?于是,船夫将桨扔进了河里。过了一会儿,风停了,船在河里不动了。
船夫急了,大喊道:“风啊,你可不能扔下我不管呀。”风的余音从远处飘来:“我帮得了你一时,却帮不了你一世啊。”
船夫为什么把桨扔掉了了?
A 桨坏了 B 觉得用不着了 C 已经到目的地了 D 想减轻船的重量
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 着 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
着 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
着 (zhe) nghĩa là đang (đặt sau động từ, biểu thị sự việc đang tiến hành).
Cấu trúc câu với 着 trong tiếng Trung như thế nào?
着 thuộc trợ từ trong tiếng Trung.
着 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
着 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →