Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp — HSK2

着 · zhe

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
35 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (35 câu)

HSK5 Đọc
船夫在河里划着桨。风吹过来,对船夫说:“我送你一程吧,这样你就不用这么费力了。”船夫高兴地说:“好呀好呀。”于是,风吹着船,船往前漂去。船夫虽然轻松了,可还是觉得划桨是件很麻烦的事情,便对风说:“风啊,你能不能再使点儿劲儿?这样我就不用划桨了。”风说:“可以呀。”于是,风加大了力度,吹着船在河里快速地行驶着。船夫感觉舒服极了,心想:既然有风了,我留着桨还有什么用呢?于是,船夫将桨扔进了河里。过了一会儿,风停了,船在河里不动了。   船夫急了,大喊道:“风啊,你可不能扔下我不管呀。”风的余音从远处飘来:“我帮得了你一时,却帮不了你一世啊。”
船夫为什么让风再使点儿劲儿?
A 天气太热 B 为了赶时间 C 快要下雨了 D 不想自己划船
HSK5 Đọc
船夫在河里划着桨。风吹过来,对船夫说:“我送你一程吧,这样你就不用这么费力了。”船夫高兴地说:“好呀好呀。”于是,风吹着船,船往前漂去。船夫虽然轻松了,可还是觉得划桨是件很麻烦的事情,便对风说:“风啊,你能不能再使点儿劲儿?这样我就不用划桨了。”风说:“可以呀。”于是,风加大了力度,吹着船在河里快速地行驶着。船夫感觉舒服极了,心想:既然有风了,我留着桨还有什么用呢?于是,船夫将桨扔进了河里。过了一会儿,风停了,船在河里不动了。   船夫急了,大喊道:“风啊,你可不能扔下我不管呀。”风的余音从远处飘来:“我帮得了你一时,却帮不了你一世啊。”
船夫为什么把桨扔掉了了?
A 桨坏了 B 觉得用不着了 C 已经到目的地了 D 想减轻船的重量
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 35 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

着 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

着 (zhe) nghĩa là đang (đặt sau động từ, biểu thị sự việc đang tiến hành).

Cấu trúc câu với 着 trong tiếng Trung như thế nào?

着 thuộc trợ từ trong tiếng Trung.

着 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

着 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →