Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

Ngữ pháp — HSK3

着 · zhe

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"着" có thể dùng sau động từ, biểu thị trạng thái tồn tại của sự vật. Chủ ngữ thường là danh từ chỉ địa điểm.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (12 câu)

HSK4 Nghe
年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”
根据这段话,什么影响着人们对浪漫的看法?
A 职业 B 性别 C 年龄 D 心情
HSK4 Nghe
年轻人说:浪漫是她想要月亮时,你不会给她星星;中年人说:浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,周围一片黑暗,自己家里也还亮着灯;老年人说:浪漫其实就像歌中唱的一样,“我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。”
这段话主要谈:
A 工作 B 健康 C 年龄 D 爱情
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 12 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK3

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

着 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

着 (zhe ) nghĩa là đang (đặt sau động từ, biểu thị sự việc đang tiến hành). "着" có thể dùng sau động từ, biểu thị trạng thái tồn tại của sự vật. Chủ ngữ thường là danh từ chỉ địa điểm.

Cấu trúc câu với 着 trong tiếng Trung như thế nào?

Cấu trúc: 地点+动词+着. "着" có thể dùng sau động từ, biểu thị trạng thái tồn tại của sự vật. Chủ ngữ thường là danh từ chỉ địa điểm.

着 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

着 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →