Ngữ pháp 着 — HSK3
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 着 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"着" có thể dùng sau động từ, biểu thị trạng thái tồn tại của sự vật. Chủ ngữ thường là danh từ chỉ địa điểm.
Ví dụ câu
- 桌子上放着一些书。Có một ít sách đặt trên bàn.
- 酒店里住着一些中国人。Trong khách sạn có vài người Trung Quốc.
Bài luyện liên quan (12 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 着 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
着 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
着 (zhe ) nghĩa là đang (đặt sau động từ, biểu thị sự việc đang tiến hành). "着" có thể dùng sau động từ, biểu thị trạng thái tồn tại của sự vật. Chủ ngữ thường là danh từ chỉ địa điểm.
Cấu trúc câu với 着 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 地点+动词+着. "着" có thể dùng sau động từ, biểu thị trạng thái tồn tại của sự vật. Chủ ngữ thường là danh từ chỉ địa điểm.
着 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
着 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →