Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK2

Ngữ pháp — HSK2

真 · zhēn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
36 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"真 (zhēn)" đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị ý "quả thực, thật".

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (36 câu)

HSK4 Nghe
我们洗了手就开始包饺子了。不一会儿,饺子就包好了。我最喜欢吃饺子了。今天的饺子真好吃,我吃了十二个。吃完饺子后,我们又坐在一起聊天,谈工作、爱情等等,非常热闹。今天在王老师家玩儿得真高兴呀。
说话人在什么地方包饺子?
A 饭馆里头 B 宿舍里头 C 教室里面 D 老师家里
HSK4 Nghe
我们洗了手就开始包饺子了。不一会儿,饺子就包好了。我最喜欢吃饺子了。今天的饺子真好吃,我吃了十二个。吃完饺子后,我们又坐在一起聊天,谈工作、爱情等等,非常热闹。今天在王老师家玩儿得真高兴呀。
说话人吃了多少饺子?
A 十个 B 近十个 C 二十个 D 十多个
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 36 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK2

Ngữ pháp xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK2 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

真 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

真 (zhēn) nghĩa là thật, thật sự, đúng là. "真 (zhēn)" đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị ý "quả thực, thật".

Cấu trúc câu với 真 trong tiếng Trung như thế nào?

"真 (zhēn)" đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị ý "quả thực, thật".

真 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

真 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →