Ngữ pháp 正反 疑问句 — HSK2
16 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 正反 疑问句 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Câu nghi vấn chính phản là câu nghi vấn có thành phần vị ngữ là dạng khẳng định và phủ định kết hợp với nhau, mong muốn đối phương đưa ra câu trả lời khẳng định hoặc phủ định. Khi câu trả lời là khẳng định thì có thể trực tiếp lặp lại động từ/tính từ trong câu hỏi; khi câu trả lời là phủ định thì thêm "不 (bù)" vào trước động từ/tính từ.
Ví dụ câu
- A: 这件 衣服 漂亮 不 漂亮 ? B: 漂亮 。A: Chiếc váy này đẹp không? B: Đẹp.
- A: 他 喝 不 喝 咖啡 ? B: 不 喝 。A: Anh ấy có uống cà phê không? B: Không uống.
Bài luyện liên quan (16 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 正反 疑问句 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
正反 疑问句 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
正反 疑问句 (zhèngfǎn yíwènjù) nghĩa là . Câu nghi vấn chính phản là câu nghi vấn có thành phần vị ngữ là dạng khẳng định và phủ định kết hợp với nhau, mong muốn đối phương đưa ra câu trả lời khẳng định hoặc phủ định. Khi câu trả lời là…
Cấu trúc câu với 正反 疑问句 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 形容词+不+形容词 动词+不+动词. Câu nghi vấn chính phản là câu nghi vấn có thành phần vị ngữ là dạng khẳng định và phủ định kết hợp với nhau, mong muốn đối phương đưa ra câu trả lời…
正反 疑问句 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
正反 疑问句 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →