HSK2
Ngữ pháp 正在 — HSK2
67 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 正在 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 他正在做饭(呢)。Anh ấy đang nấu cơm.
- 昨天晚上7点我在看书呢。7 giờ tối hôm qua tôi đang đọc sách.
- 他没在看电视。Anh ấy không phải đang xem tivi.
- 昨天晚上7点,我正在吃饭呢,没在看书。7 giờ tối qua, tôi đang ăn cơm, không phải đang xem sách.
Bài luyện liên quan (67 câu)
除中国人喜欢饮茶之外,世界上还有不少民族也有饮茶的习惯,但各有特色:美国的速溶茶是把茶叶加工成粉末状,然后再掺进白糖和柠檬汁制成的,加开水即可饮用,可节约泡茶的时间。许多美国人好喝速溶茶,大概和他们的生活节奏快有关。英国人特别注重下午四点半的一次下午茶,哪怕是正在办公或开会,也得停下来喝。由于天气炎热,泰国人喜欢在茶里放小冰块饮这种茶使人感到凉爽舒适。北方人则喜欢在绿茶里加入几片新鲜的薄荷叶和一些糖,饮时清凉爽口。
哪个国家、地区的饮茶习惯和生活节奏有关?
A 英国 B 美国 C 泰国 D 中国
除中国人喜欢饮茶之外,世界上还有不少民族也有饮茶的习惯,但各有特色:美国的速溶茶是把茶叶加工成粉末状,然后再掺进白糖和柠檬汁制成的,加开水即可饮用,可节约泡茶的时间。许多美国人好喝速溶茶,大概和他们的生活节奏快有关。英国人特别注重下午四点半的一次下午茶,哪怕是正在办公或开会,也得停下来喝。由于天气炎热,泰国人喜欢在茶里放小冰块饮这种茶使人感到凉爽舒适。北方人则喜欢在绿茶里加入几片新鲜的薄荷叶和一些糖,饮时清凉爽口。
这段话介绍了几个国家、地区的饮茶习惯?
A 四个 B 五个 C 六个 D 七个
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 正在 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
正在 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
正在 (zhèngzài) nghĩa là đang, đương (phó từ biểu thị hành động đang tiến hành hoặc động tác đang tiếp diễn).
Cấu trúc câu với 正在 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 在/正在+动词+(呢).
正在 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
正在 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →