8 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 之 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
之 thường sử dụng trong văn viết, cách dùng tương đương với 的. Ngoài ra còn có thể nói 之前 (trước), 之后 (sau), 之一 (một trong những), 之外 (ngoài), 之内 (trong), 之间 (ở giữa)…
Ví dụ câu
吃饭之前要洗手。
Phải rửa tay trước khi ăn.
这个电影是我最喜欢的电影之一。
Bộ phim này là một trong những bộ phim mà tôi yêu thích nhất.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 —
xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
之 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
之 (zhī) nghĩa là của (biểu thị quan lệ lãnh thuộc). 之 thường sử dụng trong văn viết, cách dùng tương đương với 的. Ngoài ra còn có thể nói 之前 (trước), 之后 (sau), 之一 (một trong những), 之外 (ngoài), 之内 (trong), 之间 (ở giữa)…
Cấu trúc câu với 之 trong tiếng Trung như thế nào?
之 thường sử dụng trong văn viết, cách dùng tương đương với 的. Ngoài ra còn có thể nói 之前 (trước), 之后 (sau), 之一 (một trong những), 之外 (ngoài), 之内 (trong), 之间 (ở giữa)…
之 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
之 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.