Ngữ pháp 种 — HSK3
13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 种 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
种 là lượng từ, biểu thị chủng loại, có thể dùng cho người hoặc vật.
Ví dụ câu
- 我们是两种人。Chúng tôi là hai loại người khác nhau.
- 这种手机很便宜。Kiểu điện thoại này rất rẻ.
Bài luyện liên quan (13 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 种 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
种 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
种 (zhǒng) nghĩa là loại, giống. 种 là lượng từ, biểu thị chủng loại, có thể dùng cho người hoặc vật.
Cấu trúc câu với 种 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 数量+种+名词. 种 là lượng từ, biểu thị chủng loại, có thể dùng cho người hoặc vật.
种 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
种 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →