Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK6

Ngữ pháp 终身 — HSK6

终身 · zhōngshēn

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 终身 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"终身" là một danh từ chỉ độ dài của thời gian, chỉ một đời, cả cuộc đời của con người, có thể dùng một mình, cũng có thể đặt trước động từ, danh từ.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (4 câu)

HSK6 Nghe
水是生命之源,游泳等亲水运动自然会受到人们喜爱。炎炎夏日,把身体浸没在蔚蓝色的凉爽的水中,实在是一种美好的享受。(47)游泳的历史与人类的历史一样长,但作为体育项目的游泳是一百多年前的事。 游泳是最受欢迎的健身运动项目之一。(48)适当地进行游泳锻炼,不仅能给人带来心理上的愉悦,塑造出流畅和优美的体型,还能够增强体质,提高协调性。游泳还是一项可以终身进行锻炼的健身运动。在水中,人的关节和骨骼承受的压力减轻,可以有机会“伸一下懒腰”,这对于保持挺拔的身体很有好处。(49)正在长身体的青少年,坚持游泳锻炼可以长成一个“高个子”。此外,在水中运动时,水还能大大减少汗液中盐分对皮肤的刺激。 游泳对身体素质要求很高。如果不是经常游泳,下水前一定要做好准备活动,让身体发热,下水时间不能太长,要随时注意自己的身体反应。需要注意的是,(49)饭后40分钟才可以游泳。现在很多人都喜欢去游泳馆游泳,()其实如果有条件最好回归自然,到公开水域中游泳,到江河湖海中享受大自然的乐趣。
作为体育比赛的游泳的历史有多久?
A 几十年 B 几百年 C 一百多年 D 将近五千年
HSK6 Nghe
水是生命之源,游泳等亲水运动自然会受到人们喜爱。炎炎夏日,把身体浸没在蔚蓝色的凉爽的水中,实在是一种美好的享受。(47)游泳的历史与人类的历史一样长,但作为体育项目的游泳是一百多年前的事。 游泳是最受欢迎的健身运动项目之一。(48)适当地进行游泳锻炼,不仅能给人带来心理上的愉悦,塑造出流畅和优美的体型,还能够增强体质,提高协调性。游泳还是一项可以终身进行锻炼的健身运动。在水中,人的关节和骨骼承受的压力减轻,可以有机会“伸一下懒腰”,这对于保持挺拔的身体很有好处。(49)正在长身体的青少年,坚持游泳锻炼可以长成一个“高个子”。此外,在水中运动时,水还能大大减少汗液中盐分对皮肤的刺激。 游泳对身体素质要求很高。如果不是经常游泳,下水前一定要做好准备活动,让身体发热,下水时间不能太长,要随时注意自己的身体反应。需要注意的是,(49)饭后40分钟才可以游泳。现在很多人都喜欢去游泳馆游泳,()其实如果有条件最好回归自然,到公开水域中游泳,到江河湖海中享受大自然的乐趣。
游泳能给人带来什么样的感觉?
A 刺激 B 兴奋 C 充满自信 D 心情愉悦
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 4 câu tương tự →

Luyện tập với đề thật HSK6

Ngữ pháp 终身 xuất hiện trong các đề thi thử HSK6 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK6 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

终身 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

终身 (zhōngshēn) nghĩa là chung thân; cả đời; suốt đời; trọn đời. "终身" là một danh từ chỉ độ dài của thời gian, chỉ một đời, cả cuộc đời của con người, có thể dùng một mình, cũng có thể đặt trước động từ, danh từ.

Cấu trúc câu với 终身 trong tiếng Trung như thế nào?

"终身" là một danh từ chỉ độ dài của thời gian, chỉ một đời, cả cuộc đời của con người, có thể dùng một mình, cũng có thể đặt trước động từ, danh từ.

终身 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

终身 thuộc HSK6, là cấp 6 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →