Ngữ pháp 作用 — HSK4
27 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 作用 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Khi 作用 làm danh từ, biểu thị sự ảnh hưởng gây ra với sự vật, thường dùng trong cấu trúc “有/没有作用” , “起……作用”…
Ví dụ câu
- 这个药对我的病没有作用。Thuốc này không có tác dụng đối với bệnh của tôi.
- 一个好的老师对学生的学习起着重要的作用。Một người giáo viên tốt đóng một vai trò quan trọng trong việc học tập của học sinh.
Bài luyện liên quan (27 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 作用 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
作用 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
作用 (zuòyòng) nghĩa là tác dụng, hiệu quả. Khi 作用 làm danh từ, biểu thị sự ảnh hưởng gây ra với sự vật, thường dùng trong cấu trúc “有/没有作用” , “起……作用”…
Cấu trúc câu với 作用 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 有/没有作用 起……作用. Khi 作用 làm danh từ, biểu thị sự ảnh hưởng gây ra với sự vật, thường dùng trong cấu trúc “有/没有作用” , “起……作用”…
作用 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
作用 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →