Ngữ pháp 左右 — HSK4
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 左右 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"左右" có thể dùng sau số lượng từ, biểu thị con số ước lượng.
Ví dụ câu
- 经理今天十点左右会到公司。Hôm nay khoảng 10 giờ Giám đốc sẽ tới công ty.
- 在网上买东西三天左右就能到。Mua đồ trên mạng khoảng 3 ngày là tới nơi.
Bài luyện liên quan (12 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 左右 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) từ 7/2026 — xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
左右 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
左右 (zuǒyòu) nghĩa là 1. trái phải; hai bên;2. khoảng chừng; vào khoảng;3. chi phối; thao túng. "左右" có thể dùng sau số lượng từ, biểu thị con số ước lượng.
Cấu trúc câu với 左右 trong tiếng Trung như thế nào?
"左右" có thể dùng sau số lượng từ, biểu thị con số ước lượng.
左右 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
左右 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →