Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(ǎi) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 238 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. lùn; thấp; thấp lùn
身材短; 高度小的
那个小孩有点矮。
nàgè xiǎohái yǒudiǎn ǎi.
Em bé đó hơi thấp.
这张桌子太矮了。
zhè zhāng zhuōzi tài ǎile.
Cái bàn này quá thấp.
2. dưới; thấp hơn (cấp bậc, địa vị)
(级别、地位) 低
他在学校里比我矮 一级。
tā zài xuéxiào li bǐ wǒ ǎi yījí.
Ở trường nó học dưới tôi một lớp.
这人职级矮,不太起眼。
zhè rén zhíjí ǎi, bù tài qǐyǎn.
Chức vụ của người này thấp, không quá nổi bật.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:你弟弟真高啊。 男:是啊,他去年还比我矮,现在比我高多了。
男的的弟弟怎么了?
A 很矮 B 现在很高 C 去年比我高
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 矮

Giống âm:
疼爱和蔼
Giống nghĩa:

Thực hành 矮 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

矮 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

矮 (ǎi) nghĩa là thấp, lùn. 身材短; 高度小的

Cách dùng 矮 (ǎi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "那个小孩有点矮。" — Em bé đó hơi thấp. (nàgè xiǎohái yǒudiǎn ǎi.)

矮 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

矮 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

矮 dễ nhầm với từ nào?

矮 hay bị nhầm với: 爱、哎、唉、疼爱. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →