Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

爱好 (àihào) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
爱好 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 163 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. mê; ham; thích; yêu chuộng; yêu thích; ưa chuộng
对某种事物具有浓厚的兴趣; 对人或事物有很深的感情
我爱好探索新的领域。
wǒ àihào tànsuǒ xīn de lǐngyù.
Tôi thích khám phá những lĩnh vực mới.
我们是爱好篮球的人。
wǒmen shì àihào lánqiú de rén.
Chúng tôi là những người đam mê bóng rổ.
danh từ
1. sở thích
对特别有兴趣的或者喜欢的某个事物的感情
我的爱好是读书。
wǒ de àihào shì dúshū.
Sở thích của tôi là đọc sách.
你有什么兴趣爱好?
nǐ yǒu shén me xìngqù àihào?
Bạn có những sở thich gì?
Đồng nghĩa: 喜欢喜爱嗜好喜好酷爱癖好
Trái nghĩa: 讨厌厌恶厌烦憎恶

Bài luyện liên quan (229 câu)

3 Đọc
我的爱好特别多,除了游泳,足球、篮球、跳舞、音乐没有我不喜欢的。后来,我开始学习唱中国歌,这对学习汉语有帮助。
我:
A 不喜欢音乐 B 喜欢游泳和足球 C 以前不会唱中国歌
Luyện 229 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 爱好

Giống hình:
可爱正好好处最好爱情只好

Thực hành 爱好 trong đề thật

Từ vựng 爱好 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

爱好 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

爱好 (àihào) nghĩa là sở thích, ưa thích, yêu chuộng. 对某种事物具有浓厚的兴趣; 对人或事物有很深的感情

Cách dùng 爱好 (àihào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我爱好探索新的领域。" — Tôi thích khám phá những lĩnh vực mới. (wǒ àihào tànsuǒ xīn de lǐngyù.)

爱好 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

爱好 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

爱好 dễ nhầm với từ nào?

爱好 hay bị nhầm với: 可爱、正好、好处、最好. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →