HSK3
安静 — Từ vựng HSK3
安静 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 192 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. yên lặng; yên tĩnh; yên bình
没有声音;没有吵闹和喧哗
病人需要安静。
bìngrén xūyào ānjìng
Người bệnh cần phải được yên tĩnh
图书馆里非常安静。
túshū guǎn lǐ fēicháng ānjìng.
Trong thư viện rất yên tĩnh.
động từ
1. yên lặng; yên tĩnh
安稳;平静
课堂逐渐安静。
kètáng zhújiàn ānjìng.
Lớp học dần trở nên yên tĩnh.
会场慢慢安静。
huìchǎng màn man ānjìng.
Hiện trường dần dần trở nên yên tĩnh.
Đồng nghĩa: 平静恬静宁静寂静清静静寂
Trái nghĩa: 吵闹喧闹嘈杂喧哗
Bài luyện liên quan (200 câu)
这是我的房间,里面有一张床、一张桌子和一把椅子。桌子上放着很多书。我的房间虽然有点儿旧,但是很干净,也很安静。
我的房间怎么样?
A 很新 B 很大 C 有很多书
Ngữ pháp hay đi kèm với 安静
Từ dễ nhầm với 安静
Giống hình:
安排安全冷静安装平静不安
Thực hành 安静 trong đề thật
Từ vựng 安静 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
安静 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
安静 (ānjìng) nghĩa là yên tĩnh, yên lặng. 没有声音;没有吵闹和喧哗
Cách dùng 安静 (ānjìng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "病人需要安静。" — Người bệnh cần phải được yên tĩnh (bìngrén xūyào ānjìng)
安静 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
安静 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
安静 dễ nhầm với từ nào?
安静 hay bị nhầm với: 安排、安全、冷静、安装. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →