HSK3
阿姨 — Từ vựng HSK3
阿姨 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 247 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cô; dì; mợ; thím; bác gái
中国南方部分地区称呼妈妈的姐姐或者妹妹
我常常去阿姨家玩。
wǒ chángcháng qù āyí jiā wán.
Tôi thường đến nhà dì chơi.
阿姨给我们买了水果。
āyí gěi wǒmen mǎile shuǐguǒ.
Dì đã mua trái cây cho chúng tôi.
2. cô (xưng hô với người phụ nữ xấp xỉ bằng tuổi mẹ mình)
称呼和自己妈妈年龄差不多的女性,一般没有亲戚
李阿姨是我妈妈的同事。
Lǐ āyí shì wǒ māma de tóngshì.
Dì Lý là đồng nghiệp của mẹ tôi.
阿姨,请问您贵姓?
āyí, qǐngwèn nín guìxìng?
Cô ơi, xin hỏi cô họ gì ạ?
3. cô (xưng hô với bảo mẫu,giáo viên mầm non)
称呼保姆;称呼幼儿园里负责照顾儿童日常生活的老师
他们家有两个阿姨。
tāmen jiā yǒu liǎng gè āyí.
Nhà họ có hai cô bảo mẫu.
她是一位幼儿园阿姨。
tā shì yī wèi yòu'éryuán āyí.
Cô ấy là một bảo mẫu nhà trẻ.
Đồng nghĩa: 姨妈大姨大娘姨娘
Trái nghĩa: 叔叔
Bài luyện liên quan (97 câu)
张阿姨真是一个好邻居!我和丈夫下班都晚,她一直帮我们照顾孩子,有时候还让孩子在她家吃晚饭。这次旅游,我和丈夫打算请她和我们一起去。
张阿姨:
A 给我们做晚饭 B 和我们去旅游 C 很热情
Thực hành 阿姨 trong đề thật
Từ vựng 阿姨 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
阿姨 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
阿姨 (āyí) nghĩa là dì, cô, mợ, thím, bác gái. 中国南方部分地区称呼妈妈的姐姐或者妹妹
Cách dùng 阿姨 (āyí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我常常去阿姨家玩。" — Tôi thường đến nhà dì chơi. (wǒ chángcháng qù āyí jiā wán.)
阿姨 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
阿姨 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →