HSK3
搬 — Từ vựng HSK3
搬 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 118 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. chuyển; xê dịch; dời chỗ; chuyển chỗ; đưa vào; lấy đi; mang đi; đem đi; cất đi
移动物体的位置
把货物搬走。
bǎ huòwù bānzǒu
Chuyển dọn hàng hoá đi
把小说里的故事搬到舞台上。
bǎ xiǎoshuō lǐ de gùshì bān dào wǔtái shàng
Đưa câu chuyện trong tiểu thuyết lên sân khấu.
2. dọn; dời
迁移
他早就搬走了。
tā zǎojiù bānzǒu le
Anh ấy dọn nhà đi từ lâu rồi.
他家是从南方搬来的。
tā jiā shì cóng nánfāng bān lái de.
Nhà anh ấy chuyển đến từ miền nam.
3. sao chép
从别的地方拿过来,不加改变
你拍电影不能照搬别人的故事。
nǐ pāi diànyǐng bùnéng zhàobān biéren de gùshì.
Bạn không thể sao chép câu chuyện của người khác để làm phim.
他照搬别人的答案。
tā zhàobān biérén de dá'àn.
Anh ấy sao chép đáp án của người khác.
Đồng nghĩa: 转移移迁搬运搬迁复
Bài luyện liên quan
男:昨天晚上打你的电话,怎么没有人接?
女:打了我手机吗?
男:没有,我打你家里电话了。
女:我最近搬家了。
女的为什么没有接男的的电话?
A 她家里没人 B 她没带手机 C 她不住以前的地方
Từ dễ nhầm với 搬
Giống âm:
半班斑
Giống nghĩa:
转挪转移转达
Thực hành 搬 trong đề thật
Từ vựng 搬 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
搬 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
搬 (bān) nghĩa là chuyển, di dời, dọn. 移动物体的位置
Cách dùng 搬 (bān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "把货物搬走。" — Chuyển dọn hàng hoá đi (bǎ huòwù bānzǒu)
搬 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
搬 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
搬 dễ nhầm với từ nào?
搬 hay bị nhầm với: 半、班、斑. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →