HSK3
班 — Từ vựng HSK3
班 xuất hiện trong 70% tài liệu luyện HSK — hạng 30 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. lớp; lớp học
为工作、学习等编成的组织
我们班有30个学生。
wǒmen bān yǒu 30 gè xuéshēng.
Lớp của chúng tôi có 30 học sinh.
每个班都有一个班长。
měi gè bān dōu yǒu yīgè bānzhǎng.
Mỗi lớp có một lớp trưởng.
2. ca; ban; kíp
(班儿)指一天之内规定的工作或执勤时间
我今天的班是早班。
wǒ jīntiān de bān shì zǎo bān.
Ca làm việc của tôi hôm nay là ca sáng.
晚班通常比较安静。
wǎn bān tōngcháng bǐjiào ānjìng.
Ca tối thông thường sẽ yên tĩnh hơn.
3. đoàn; gánh (cách gọi các đoàn kịch ngày xưa)
(班儿)旧时指戏班,也用于剧团的名称
那个戏班儿很受欢迎。
nàgè xìbānr hěn shòu huānyíng.
Gánh hát đó rất được hoan nghênh.
他是一个戏班的演员。
tā shì yīgè xìbān de yǎnyuán.
Anh ấy là một diễn viên của đoàn kịch.
4. tiểu đội
军队编制的最基层的单位,一般隶属于排
每个班由十名士兵组成。
měi gè bān yǒu shí míng shìbīng zǔchéng.
Mỗi tiểu đội gồm 10 binh lính.
他加入了一个特种班。
tā jiārùle yīgè tèzhǒng bān.
Anh ấy đã gia nhập một tiểu đội đặc chủng.
5. họ Ban
姓
班先生是我们的老师。
Bān xiānsheng shì wǒmen de lǎoshī.
Ông Ban là giáo viên của chúng tôi.
班先生的父亲是医生。
Bān xiānsheng de fùqīn shì yīshēng.
Cha của anh Ban là bác sĩ.
measure
1. lớp; tốp; đám; nhóm
用于人群
这班学生很努力。
zhè bān xuéshēng hěn nǔlì.
Nhóm học sinh này rất chăm chỉ.
她带了一班朋友来。
tā dàile yī bān péngyou lái.
Cô ấy đưa một tốp bạn đến.
2. chuyến
用于定时运行的交通工具
早上有两班公交车。
zǎoshang yǒu liǎng bān gōngjiāochē.
Buổi sáng có hai chuyến xe buýt.
这条线路有三班火车。
zhè tiáo xiànlù yǒusān bān huǒchē.
Tuyến này có ba chuyến tàu.
động từ
1. rút; rút về (quân đội)
撤回(军队)
部队立即班回至安全区。
bùduì lìjí bān huí zhì ānquánqū.
Quân đội ngay lập tức rút về khu an toàn.
指挥官下令班回前线部队。
zhǐhuī guān xiàlìng bān huí qiánxiàn bùduì.
Chỉ huy ra lệnh rút lui các đơn vị tiền tuyến.
tính từ
1. theo tuyến
定时开行的(交通工具)
班车每天早晚都开。
bānchē měitiān zǎowǎn dōu kāi.
Xe tuyến chạy sáng đêm mỗi ngày.
所有的班车都很准时。
suǒyǒu de bānchē dōu hěn zhǔnshí.
Tất cả xe tuyến đều rất đúng giờ.
Bài luyện liên quan
我们班的张东比我高,但是他跑得没我快。小马比张东还高,但是跑得还没张东快。
谁跑得最快?
A 我 B 张东 C 小马
女:你 怎么 还 在 看 球?明天 不 上班 吗?
男 的 在 做 什么?
A 工作 B 看 球 C 睡觉
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 班
Giống hình:
航班上班加班值班
Giống âm:
半搬斑
Giống nghĩa:
年级
Thực hành 班 trong đề thật
Từ vựng 班 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
班 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
班 (bān) nghĩa là lớp. 为工作、学习等编成的组织
Cách dùng 班 (bān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们班有30个学生。" — Lớp của chúng tôi có 30 học sinh. (wǒmen bān yǒu 30 gè xuéshēng.)
班 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
班 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
班 dễ nhầm với từ nào?
班 hay bị nhầm với: 航班、上班、加班、值班. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →