HSK3
办法 — Từ vựng HSK3
办法 xuất hiện trong 59% tài liệu luyện HSK — hạng 61 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cách; biện pháp; phương pháp; cách làm; giải pháp
处理事情或解决问题的方法
我们试过很多办法。
wǒmen shìguò hěnduō bànfǎ.
Chúng tôi đã thử nhiều phương pháp.
你有更好的办法吗?
nǐ yǒu gèng hǎo de bànfǎ ma?
Bạn có cách nào tốt hơn không?
Đồng nghĩa: 措施方式主意方法手段主张
Trái nghĩa: 困难
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:喂,你来接我吧,外面下大雨了,我没带伞。
男:那你坐出租车回来吧,家里来客人了。
男的是什么意思?
A 下雨没有关系 B 坐出租车比较快 C 他现在没办法接她
Ngữ pháp hay đi kèm với 办法
Từ dễ nhầm với 办法
Giống hình:
办公室语法方法法律举办看法
Giống âm:
颁发
Giống nghĩa:
措施
Thực hành 办法 trong đề thật
Từ vựng 办法 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
办法 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
办法 (bànfǎ) nghĩa là biện pháp, phương pháp, cách làm. 处理事情或解决问题的方法
Cách dùng 办法 (bànfǎ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们试过很多办法。" — Chúng tôi đã thử nhiều phương pháp. (wǒmen shìguò hěnduō bànfǎ.)
办法 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
办法 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
办法 dễ nhầm với từ nào?
办法 hay bị nhầm với: 办公室、语法、方法、法律. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →