Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

帮忙 (bāngmáng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
帮忙 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 194 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. giúp; giúp đỡ; dùm; đỡ chân đỡ tay; đỡ đần
(帮忙儿)帮助别人做事,泛指在别人有困难的时候给予帮助
他需要你的帮忙。
tā xūyào nǐ de bāngmáng.
Anh ấy cần sự giúp đỡ của bạn.
他来帮忙搬东西。
tā lái bāngmáng bān dōngxi.
Anh ấy đến giúp chuyển đồ.
Đồng nghĩa: 帮助协助助理襄理帮衬佐理
Trái nghĩa: 破坏捣乱扯后腿扰乱

Bài luyện liên quan (121 câu)

3 Đọc
男:你的行李这么多啊,要不要我帮你? 女:我自己来吧。
女的是什么意思?
A 想让男的帮她 B 不要男的帮忙 C 她觉得行李不多
Luyện 121 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 帮忙

Giống hình:
帮助急忙匆忙连忙忙碌
Giống nghĩa:
帮助资助协助

Thực hành 帮忙 trong đề thật

Từ vựng 帮忙 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

帮忙 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

帮忙 (bāngmáng) nghĩa là giúp đỡ, trợ giúp, viện trợ. (帮忙儿)帮助别人做事,泛指在别人有困难的时候给予帮助

Cách dùng 帮忙 (bāngmáng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他需要你的帮忙。" — Anh ấy cần sự giúp đỡ của bạn. (tā xūyào nǐ de bāngmáng.)

帮忙 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

帮忙 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

帮忙 dễ nhầm với từ nào?

帮忙 hay bị nhầm với: 帮助、忙、急忙、匆忙. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →