HSK3
办公室 — Từ vựng HSK3
办公室 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 142 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. văn phòng; phòng làm việc
办公的屋子
他在办公室工作。
tā zài bàngōngshì gōngzuò.
Anh ấy làm việc trong văn phòng.
老师回办公室了。
lǎoshī huí bàngōngshìle.
Thầy giáo đã quay lại phòng làm việc.
2. phòng hành chính (bộ phận hành chính trong cơ quan, trường học, doanh nghiệp)
机关、学校、企业等单位内设立的办理行政性事务的部门。
她在办公室上班。
tā zài bàngōngshì shàngbān.
Cô ấy làm việc ở phòng hành chính.
办公室正在开会。
bàngōngshì zhèngzài kāihuì.
Phòng hành chính đang họp.
Đồng nghĩa: 写字间
Bài luyện liên quan (245 câu)
男:昨天中午给你打电话,你家里没人接。
女:那时候我又去办公室了。
男:你又回去做什么?
女:我把包忘在那里了。
昨天中午女的去哪儿了?
A 教室 B 银行 C 办公室
Ngữ pháp hay đi kèm với 办公室
Từ dễ nhầm với 办公室
Giống hình:
公斤公园办法公司公共汽车公里
Thực hành 办公室 trong đề thật
Từ vựng 办公室 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
办公室 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
办公室 (bàngōngshì) nghĩa là văn phòng, phòng làm việc. 办公的屋子
Cách dùng 办公室 (bàngōngshì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他在办公室工作。" — Anh ấy làm việc trong văn phòng. (tā zài bàngōngshì gōngzuò.)
办公室 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
办公室 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
办公室 dễ nhầm với từ nào?
办公室 hay bị nhầm với: 公斤、公园、办法、公司. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →