HSK3
饱 — Từ vựng HSK3
饱 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 228 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. no; ngang dạ; ngang bụng; no nê
满足了食量
他经常饥一顿,饱一顿。
tā jīngcháng jī yī dùn, bǎo yī dùn.
Cậu ấy thường bữa no bữa đói.
大家酒足饭饱,十分满足。
dàjiā jiǔ zú fàn bǎo, shífēn mǎnzú.
Mọi người ăn uống no say, rất thỏa mãn.
2. mẩy; chắc; chắc nịch
饱满
今年的小麦长得很饱。
jīnnián de xiǎomài zhǎng de hěn bǎo.
Lúa mì năm nay rất mẩy.
每粒谷子都很饱。
měi lì gǔzi dōu hěn bǎo.
Mỗi hạt thóc đều chắc nịch.
động từ
1. đã; mãn; thoả mãn; thoả thuê
满足
这场演出让人大饱眼福。
zhè chǎng yǎnchū ràng rén dàbǎoyǎnfú.
Buổi biểu diễn này cho người ta đã mắt.
这种烟花让人一饱眼福。
zhè zhǒng yānhuā ràng rén yī bǎo yǎnfú.
Loại pháo hoa này làm cho người ta mãn nhãn.
phó từ
1. đầy đủ; sung túc; phong phú; dồi dào
足足地;充分
我是一个饱经沧桑的人。
wǒ shì yīgè bǎojīngcāngsāng de rén.
Tôi là một người đã nếm đủ mùi đời.
这首诗饱含深情。
zhè shǒu shī bǎohán shēnqíng.
Bài thơ này chứa đầy tình cảm sâu sắc.
Đồng nghĩa: 满足胀鼓
Trái nghĩa: 饿饥瘪少
Bài luyện liên quan
女:你想现在吃饭还是等一会儿?
男:我现在不太饿,中午吃得太饱了。
男的现在怎么样?
A 很饿 B 不饱 C 不想吃饭
Từ dễ nhầm với 饱
Giống hình:
饱经沧桑饱和
Giống âm:
包抱薄
Thực hành 饱 trong đề thật
Từ vựng 饱 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
饱 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
饱 (bǎo) nghĩa là no. 满足了食量
Cách dùng 饱 (bǎo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他经常饥一顿,饱一顿。" — Cậu ấy thường bữa no bữa đói. (tā jīngcháng jī yī dùn, bǎo yī dùn.)
饱 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
饱 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
饱 dễ nhầm với từ nào?
饱 hay bị nhầm với: 饱经沧桑、饱和、包、抱. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →