HSK3
变化 — Từ vựng HSK3
变化 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 146 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. sự thay đổi; sự biến đổi
人或者事物发生改变以后的新状况
天气有很大的变化。
tiānqì yǒu hěn dà de biànhuà.
Thời tiết có sự thay đổi lớn.
他没有任何变化。
tā méiyǒu rènhé biànhuà.
Anh ấy không thay đổi chút nào.
động từ
1. biến hoá; biến đổi; thay đổi
事物在形态上或本质上产生新的状况
人们的观念变化了。
rénmen de guānniàn biànhuàle.
Quan niệm của mọi người đã thay đổi.
他的性格变化了。
tā de xìnggé biànhuàle.
Tính cách của anh ấy đã thay đổi.
Đồng nghĩa: 改变变换变迁蜕化蜕变转移
Trái nghĩa: 恒定保持照旧如故
Bài luyện liên quan (420 câu)
上午还有太阳,下午就下雪了,现在天气变化真快,明天我要多穿点儿衣服来上班了。
现在是什么季节?
A 夏天 B 秋天 C 冬天
Ngữ pháp hay đi kèm với 变化
Từ dễ nhầm với 变化
Giống hình:
文化改变消化转变化学化验
Giống nghĩa:
改变改良
Thực hành 变化 trong đề thật
Từ vựng 变化 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
变化 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
变化 (biànhuà) nghĩa là thay đổi, biến hóa. 人或者事物发生改变以后的新状况
Cách dùng 变化 (biànhuà) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "天气有很大的变化。" — Thời tiết có sự thay đổi lớn. (tiānqì yǒu hěn dà de biànhuà.)
变化 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
变化 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
变化 dễ nhầm với từ nào?
变化 hay bị nhầm với: 文化、改变、消化、转变. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →