HSK3
别人 — Từ vựng HSK3
别人 xuất hiện trong 60% tài liệu luyện HSK — hạng 33 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. người khác; mọi người khác (chỉ những người khác, không phải mình)
指其他人,不是自己。
别人都去了,他没去。
biérén dōu qùle, tā méi qù.
Mọi người khác đều đi rồi, anh ấy không đi.
别人的意见也很重要。
biérén de yìjiàn yě hěn zhòngyào.
Ý kiến của người khác cũng rất quan trọng.
2. người ta (chỉ người khác một cách chung chung, không cụ thể)
指泛指其他人,没有特指。
别人怎么看我不重要。
biérén zěnme kàn wǒ bù zhòng yào.
Người ta nghĩ gì về tôi không quan trọng.
别人的想法跟我不一样。
biérén de xiǎngfǎ gēn wǒ bù yīyàng.
Ý nghĩ của người ta không giống tôi.
Đồng nghĩa: 他人外人旁人人家
Trái nghĩa: 自己本人自身
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:现在我经常听不清楚别人说话。看电视的时候也是,必须声音很大我才能听清楚。
男:那你是什么时候发现这个问题的?
问:女的身体什么地方有问题
A 鼻子 B 耳朵 C 眼睛
Ngữ pháp hay đi kèm với 别人
Từ dễ nhầm với 别人
Giống hình:
特别客人区别女人男人性别
Thực hành 别人 trong đề thật
Từ vựng 别人 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
别人 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
别人 (biéren) nghĩa là người khác, kẻ khác, người ta. 指其他人,不是自己。
Cách dùng 别人 (biéren) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "别人都去了,他没去。" — Mọi người khác đều đi rồi, anh ấy không đi. (biérén dōu qùle, tā méi qù.)
别人 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
别人 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
别人 dễ nhầm với từ nào?
别人 hay bị nhầm với: 特别、客人、区别、女人. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →