HSK3
比较 — Từ vựng HSK3
比较 xuất hiện trong 65% tài liệu luyện HSK — hạng 24 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. so với; hơn
用来比较性状和程度的差别
比较过去有很大进步。
bǐjiào guòqù yǒu hěndà jìnbù。
Có nhiều tiến bộ hơn so với trước đây.
比较从前,现在的生活好多了。
bǐjiào cóngqián, xiànzài de shēnghuó hǎoduōle.
So với trước đây, cuộc sống hiện nay đã tốt hơn nhiều.
2. so sánh; so đo; sánh cùng
就两种或两种以上同类的事物辨别异同或高下
有比较才能鉴别。
yǒu bǐjiào cáinéng jiànbié。
Có so sánh mới phân biệt được.
别比较自己和别人。
bié bǐjiào zìjǐ hé biérén.
Đừng so sánh mình với người khác.
phó từ
1. tương đối; khá; khá là
表示具有一定程度,有"相当"的意思
这篇文章写得比较好。
zhè piānwénzhāng xiědé bǐjiào hǎo。
Bài văn này viết khá hay
这次考试的难度比较大。
zhè cì kǎoshì de nándù bǐjiào dà.
Lần thi này khá là khó.
Đồng nghĩa: 对比对照较量审视衡量评估
Bài luyện liên quan (500 câu)
我每天6点半就起床了,上午上四个小时课,下午有的时候没有课。没有课的时候我就去打篮球。晚上7点我去吃饭,吃完饭后我一般学习汉语,有时候也看电影。
我:
A 起床比较早 B 每天都学汉语 C 每天都去打篮球
Ngữ pháp hay đi kèm với 比较
Từ dễ nhầm với 比较
Giống hình:
比赛比如比比例对比比方
Giống nghĩa:
相当相对
Thực hành 比较 trong đề thật
Từ vựng 比较 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
比较 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
比较 (bǐjiào) nghĩa là tương đối, khá. 用来比较性状和程度的差别
Cách dùng 比较 (bǐjiào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "比较过去有很大进步。" — Có nhiều tiến bộ hơn so với trước đây. (bǐjiào guòqù yǒu hěndà jìnbù。)
比较 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
比较 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
比较 dễ nhầm với từ nào?
比较 hay bị nhầm với: 比赛、比如、比、比例. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →