Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

笔记本 (bǐjìběn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
笔记本 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 241 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. sổ ghi chép
用于记录笔记的本
这是我新买的笔记本。
zhè shì wǒ xīn mǎi de bǐjìběn.
Đây là cuốn sổ tôi mới mua.
我的笔记本用完了。
wǒ de bǐjìběn yòng wánle.
Sổ ghi chép của tớ dùng hết rồi.
2. laptop; máy tính xách tay
指可以随身携带的电脑。
我的笔记本电脑坏了。
wǒ de bǐjìběn diànnǎo huài le.
Laptop của tớ bị hỏng rồi.
那台笔记本电脑很贵。
nà tái bǐjìběn diànnǎo hěn guì.
Chiếc laptop đó rất đắt đỏ.
Đồng nghĩa: 笔记簿记录簿

Bài luyện liên quan (40 câu)

3 Đọc
女:小张,找什么呢? 男:我的笔记本不见了。 女:不就在那儿吗? 男:哪儿呢? 女:在词典上面。
词典上面有什么?
A B 桌子 C 笔记本
Luyện 40 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 笔记本

Giống hình:
记得忘记本来铅笔记者日记

Thực hành 笔记本 trong đề thật

Từ vựng 笔记本 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

笔记本 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

笔记本 (bǐjìběn) nghĩa là sổ tay. 用于记录笔记的本

Cách dùng 笔记本 (bǐjìběn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这是我新买的笔记本。" — Đây là cuốn sổ tôi mới mua. (zhè shì wǒ xīn mǎi de bǐjìběn.)

笔记本 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

笔记本 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

笔记本 dễ nhầm với từ nào?

笔记本 hay bị nhầm với: 记得、忘记、本来、铅笔. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →