Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

冰箱 (bīngxiāng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
冰箱 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 200 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tủ lạnh; tủ đá
冷藏食物或药品用的器具,里面放冰块,保持低温
我们家有两台冰箱。
wǒmen jiā yǒu liǎng tái bīngxiāng.
Nhà chúng tôi có hai cái tủ lạnh.
这台冰箱是最新型的。
zhè tái bīngxiāng shì zuìxīn xíng de.
Chiếc tủ lạnh này là mẫu mới nhất.
Đồng nghĩa: 雪柜冰柜
Trái nghĩa: 火炉

Bài luyện liên quan (109 câu)

3 Đọc
男:我马上要回国了,我房间里的冰箱就送给你吧。 女:那我就不客气了。
女的要不要男的的冰箱?
A B 不要 C 不知道
Luyện 109 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 冰箱

Giống hình:
行李箱冰激凌冰雹

Thực hành 冰箱 trong đề thật

Từ vựng 冰箱 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

冰箱 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

冰箱 (bīngxiāng) nghĩa là tủ lạnh, tủ đá. 冷藏食物或药品用的器具,里面放冰块,保持低温

Cách dùng 冰箱 (bīngxiāng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们家有两台冰箱。" — Nhà chúng tôi có hai cái tủ lạnh. (wǒmen jiā yǒu liǎng tái bīngxiāng.)

冰箱 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

冰箱 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

冰箱 dễ nhầm với từ nào?

冰箱 hay bị nhầm với: 行李箱、冰激凌、冰雹. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →