Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

比赛 (bǐsài) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
比赛 xuất hiện trong 55% tài liệu luyện HSK — hạng 64 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thi đấu; đấu
在体育、生产等活动中,比较本领、技术的高低,多用于口语
我们比赛谁能先完成作业。
wǒmen bǐsài shéi néng xiān wánchéng zuòyè.
Chúng tôi thi xem ai hoàn thành bài tập trước.
明天我们要比赛谁更聪明。
míngtiān wǒmen yào bǐsài shéi gèng cōngmíng.
Ngày mai chúng ta sẽ thi xem ai thông minh hơn.
danh từ
1. trận thi đấu; cuộc đấu; cuộc thi
通过竞争、比较,看谁的能力强或者水平高的活动。
我对这次比赛有把握。
wǒ duì zhè cì bǐsài yǒu bǎwò.
Tôi tự tin nắm chắc cuộc thi này.
有谁想参加乒乓球比赛?
yǒu shéi xiǎng cānjiā pīngpāng qiú bǐsài?
Có ai muốn tham gia thi đánh bóng bàn không?
Đồng nghĩa: 竞赛赛事比试较量竞争比较
Trái nghĩa: 合作

Bài luyện liên quan (472 câu)

3 Đọc
男:你知道小张喜欢什么体育节目吗? 女:他啊,看篮球比赛可以不吃饭,但是看三分钟足球比赛就想睡觉了。
小张喜欢什么体育节目?
A 篮球 B 足球 C 篮球和足球
Luyện 472 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 比赛

Giống hình:
比较比如比例决赛对比

Thực hành 比赛 trong đề thật

Từ vựng 比赛 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

比赛 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

比赛 (bǐsài) nghĩa là thi đấu, đấu. 在体育、生产等活动中,比较本领、技术的高低,多用于口语

Cách dùng 比赛 (bǐsài) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们比赛谁能先完成作业。" — Chúng tôi thi xem ai hoàn thành bài tập trước. (wǒmen bǐsài shéi néng xiān wánchéng zuòyè.)

比赛 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

比赛 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

比赛 dễ nhầm với từ nào?

比赛 hay bị nhầm với: 比较、比如、比、比例. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →