HSK3
必须 — Từ vựng HSK3
必须 xuất hiện trong 45% tài liệu luyện HSK — hạng 102 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. phải; nhất định phải
表示事理上和情理上的必要;一定要, 口语和书面语都用
这件事你必须解释清楚。
zhè jiàn shì nǐ bìxū jiěshì qīngchu.
Chuyện này bạn phải giải thích rõ ràng.
明天我们必须打车去。
míngtiān wǒmen bìxū dǎchē qù.
Ngày mai chúng ta phải bắt xe đi.
2. nhất thiết phải; nhất định phải (ngữ khí ra lệnh)
加强命令,一定要这么做
明天的会议大家必须参加。
míngtiān de huìyì dàjiā bìxū cānjiā.
Cuộc họp ngày mai mọi người phải tham gia.
同学们必须按时完成作业。
tóngxuémen bìxū ànshí wánchéng zuòyè.
Các em nhất thiết phải nộp bài tập đúng giờ.
Đồng nghĩa: 得不得不必要务必必需非得
Trái nghĩa: 无须不必不用无需
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:现在我经常听不清楚别人说话。看电视的时候也是,必须声音很大我才能听清楚。
男:那你是什么时候发现这个问题的?
问:女的身体什么地方有问题
A 鼻子 B 耳朵 C 眼睛
Ngữ pháp hay đi kèm với 必须
Từ dễ nhầm với 必须
Giống hình:
必然何必必要未必胡须须知
Giống nghĩa:
不得不
Thực hành 必须 trong đề thật
Từ vựng 必须 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
必须 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
必须 (bìxū) nghĩa là phải, nhất định phải, bắt buộc. 表示事理上和情理上的必要;一定要, 口语和书面语都用
Cách dùng 必须 (bìxū) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这件事你必须解释清楚。" — Chuyện này bạn phải giải thích rõ ràng. (zhè jiàn shì nǐ bìxū jiěshì qīngchu.)
必须 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
必须 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
必须 dễ nhầm với từ nào?
必须 hay bị nhầm với: 必然、何必、必要、未必. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →