HSK3
鼻子 — Từ vựng HSK3
鼻子 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 253 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mũi; cái mũi
人和高等动物的嗅觉器官,又是呼吸器官的一部分,位于头部,有两个孔
狗的鼻子很敏感。
gǒu de bízi hěn mǐngǎn.
Mũi của chó rất thính.
他的鼻子高高的。
tā de bízi gāo gāo de.
Mũi của anh ấy cao cao.
Bài luyện liên quan (64 câu)
虽然外面很冷,鼻子和耳朵都红了,他还是喜欢在天冷的时候游泳。
他喜欢:
A 冷的地方 B 在夏天游泳 C 在冬天游泳
Ngữ pháp hay đi kèm với 鼻子
Từ dễ nhầm với 鼻子
Giống hình:
瓶子盘子帽子句子裤子裙子
Thực hành 鼻子 trong đề thật
Từ vựng 鼻子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
鼻子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
鼻子 (bízi) nghĩa là mũi. 人和高等动物的嗅觉器官,又是呼吸器官的一部分,位于头部,有两个孔
Cách dùng 鼻子 (bízi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "狗的鼻子很敏感。" — Mũi của chó rất thính. (gǒu de bízi hěn mǐngǎn.)
鼻子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
鼻子 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
鼻子 dễ nhầm với từ nào?
鼻子 hay bị nhầm với: 瓶子、盘子、帽子、句子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →