HSK3
菜单 — Từ vựng HSK3
菜单 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 271 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thực đơn; menu
开列各种菜肴名称的单子也叫菜单子
我在菜单上找不到素菜。
wǒ zài càidān shàng zhǎo bù dào sùcài.
Tôi không tìm thấy món chay trên thực đơn.
服务员把菜单递给我们。
fúwùyuán bǎ càidān dì gěi wǒmen.
Nhân viên phục vụ đưa thực đơn cho chúng tôi.
2. menu (trong máy tính để lựa chọn các tác vụ)
在电脑系统里,用来选择各种不同操作的单子
在菜单里有一个帮助选项。
zài càidān lǐ yǒu yī gè bāngzhù xuǎnxiàng.
Trong menu có một tùy chọn trợ giúp.
菜单上的选项可以自定义。
càidān shàng de xuǎnxiàng kěyǐ zì dìngyì.
Các tùy chọn trên menu có thể tùy chỉnh.
Bài luyện liên quan (42 câu)
女:是不是菜不好吃啊?要不要我把菜单拿来,我们再点几个菜?
男:不用了,不用了,今天的菜都很好吃。
女:那你怎么吃得这么少啊?
男:我牙疼。
他们在哪儿
A 饭馆儿 B 女的家 C 办公室
Từ dễ nhầm với 菜单
Giống hình:
简单单位单元单独单调蔬菜
Thực hành 菜单 trong đề thật
Từ vựng 菜单 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
菜单 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
菜单 (càidān) nghĩa là thực đơn, menu. 开列各种菜肴名称的单子也叫菜单子
Cách dùng 菜单 (càidān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我在菜单上找不到素菜。" — Tôi không tìm thấy món chay trên thực đơn. (wǒ zài càidān shàng zhǎo bù dào sùcài.)
菜单 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
菜单 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
菜单 dễ nhầm với từ nào?
菜单 hay bị nhầm với: 简单、单位、单元、单独. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →