HSK3
参加 — Từ vựng HSK3
参加 xuất hiện trong 62% tài liệu luyện HSK — hạng 49 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. dự; tham gia; gia nhập; tham dự; nhập cuộc
加入某种组织或某种活动
我八成会去参加聚会。
wǒ bāchéng huì qù cānjiā jùhuì.
Khả năng cao là tôi sẽ đi dự tiệc.
你们也来参加,好吗?
nǐmen yě lái cānjiā, hǎo ma?
Mọi người cũng đến tham gia nhé?
2. cho; góp; đề xuất; đưa ra (ý kiến)
提出(意见)
这件事儿,请你也参加点儿意见。
zhèjiàn shìr,qǐng nǐ yě cānjiā diǎnr yìjiàn.
Chuyện này, xin anh cũng cho chút ý kiến.
他不太会主动参加意见。
tā bù tài huì zhǔdòng cānjiā yìjiàn.
Anh ấy ít khi chủ động đưa ra ý kiến.
Đồng nghĩa: 投入出席参与加入插足与会
Trái nghĩa: 退出弃权
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:张经理,你好,很久不见了。
男:是啊,小李,你也来参加会议吗?
女:是的,我们一起进去吧,马上就开始了。
男:好,你先请。
他们来做什么?
A 开会 B 上课 C 去饭店吃饭
Ngữ pháp hay đi kèm với 参加
Từ dễ nhầm với 参加
Giống hình:
增加加班参观加油站参考参与
Thực hành 参加 trong đề thật
Từ vựng 参加 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
参加 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
参加 (cānjiā) nghĩa là tham gia, gia nhập, tham dự. 加入某种组织或某种活动
Cách dùng 参加 (cānjiā) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我八成会去参加聚会。" — Khả năng cao là tôi sẽ đi dự tiệc. (wǒ bāchéng huì qù cānjiā jùhuì.)
参加 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
参加 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
参加 dễ nhầm với từ nào?
参加 hay bị nhầm với: 增加、加班、参观、加油站. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →