Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(céng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 144 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

measure
1. tầng
用于重叠的东西
书架上有两层书。
shūjià shàng yǒu liǎng céng shū.
Trên kệ có hai tầng sách.
这座大厦有50层。
zhè zuò dàshà yǒu 50 céng.
Tòa cao ốc này có 50 tầng.
2. tầng; bước (mô tả những sự việc có thể chia thành các bước, ý nghĩa hoặc phần khác nhau)
用于可以分步骤、分项的事物
这段话分为三层意思。
zhè duàn huà fēn wéi sān céng yìsi.
Đoạn văn này chia thành ba tầng ý nghĩa.
他解释了每一层意思。
tā jiěshìle měi yī céng yìsi.
Anh ấy giải thích từng tầng ý nghĩa.
3. lớp (chỉ những thứ bao phủ lên bề mặt vật thể)
用于覆盖在物体表面的东西
抹去一层桌面灰尘。
mǒ qù yī céng zhuōmiàn huīchén.
Xóa đi một lớp bụi trên mặt bàn.
桌子上落了一层灰。
zhuōzi shàng luòle yī céng huī.
Trên bàn phủ một lớp bụi.
danh từ
1. tầng
重叠起来的东西
飞机飞过了大气层。
fēijī fēiguòle dàqìcéng.
Máy bay bay qua tầng khí quyển.
地球被大气层保护着。
dìqiú bèi dàqìcéng bǎohùzhe.
Trái đất được bảo vệ bởi tầng khí quyển.
2. cấp; lớp; tầng lớp; lớp bề mặt
重叠起来的东西中的一部分;层次
他来自社会的底层。
tā láizì shèhuì de dǐcéng.
Anh ấy xuất thân từ tầng lớp thấp trong xã hội.
基层的工作非常重要。
jīcéng de gōngzuò fēicháng zhòngyào.
Công việc ở cấp cơ sở rất quan trọng.
động từ
1. xếp chồng; chồng chất
重叠
文件层层放在柜子里。
wénjiàn céng céng fàng zài guìzi lǐ.
Tài liệu được xếp chồng trong tủ.
落叶层层堆积在地上。
luòyè céng céng duījī zài dìshàng.
Lá rụng xếp chồng trên mặt đất.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
我住在7层,我们楼里有一个电梯。不过我很少坐电梯,我认为走着上楼下楼是一种很好的锻炼。但是如果带了很多东西,就只能坐电梯了。
根据这句话,我们可以知道:
A 他没有坐过电梯 B 他不经常坐电梯 C 他买了很多东西
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 层

Giống hình:
层出不穷层次阶层

Thực hành 层 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

层 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

层 (céng) nghĩa là tầng, lớp. 用于重叠的东西

Cách dùng 层 (céng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "书架上有两层书。" — Trên kệ có hai tầng sách. (shūjià shàng yǒu liǎng céng shū.)

层 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

层 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

层 dễ nhầm với từ nào?

层 hay bị nhầm với: 层出不穷、层次、阶层. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →