Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(chà) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 50% tài liệu luyện HSK — hạng 87 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. dở; tệ; kém; tồi
不够标准;不好
我的成绩很差。
wǒ de chéngjì hěn chà.
Thành tích của tôi rất tệ.
今天的天气真差。
jīntiān de tiānqì zhēn chà.
Thời tiết hôm nay thật tệ.
2. sai; không đúng
错误
你走差了道儿。
nǐ zǒu chàle dàor.
Bạn đi sai đường rồi.
你理解得差矣。
nǐ lǐjiě de chà yǐ.
Bạn hiểu sai rồi.
3. gần; sắp; gần như
不相当,不相合
我们的成绩差不多。
wǒmen de chéngjì chàbuduō.
Điểm số của chúng tôi gần như nhau.
这两件衣服差不多。
zhè liǎng jiàn yīfu chàbuduō.
Hai bộ quần áo này gần giống nhau.
động từ
1. kém; thiếu; không đủ
缺少;欠
我只差10块钱就够了。
wǒ zhǐ chà 10 kuài qián jiù gòu le.
Tôi chỉ thiếu 10 đồng nữa là đủ.
他只差五分就及格了。
tā zhǐ chà wǔ fēn jiù jígé le.
Anh ấy chỉ thiếu 5 điểm nữa là đạt.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [chā]
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:妈妈,这次考试我得了90分。 女:太好了,我说对了吧,努力学习就一定能学好。
你觉得这个孩子以前的成绩怎么样?
A 比现在好 B 比现在差 C 非常好
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 差

Giống hình:
出差差不多时差差别差距偏差
Giống âm:
Giống nghĩa:
缺少

Thực hành 差 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

差 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

差 (chà) nghĩa là thiếu, kém. 不够标准;不好

Cách dùng 差 (chà) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我的成绩很差。" — Thành tích của tôi rất tệ. (wǒ de chéngjì hěn chà.)

差 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

差 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

差 dễ nhầm với từ nào?

差 hay bị nhầm với: 出差、差不多、时差、差别. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →