HSK3
尝 — Từ vựng HSK3
尝 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 186 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. nếm; thử (ăn, uống)
吃一点儿或喝一点儿试试; 看看味道怎么样
她尝了一口汤。
tā chángle yīkǒu tāng.
Cô ấy nếm một ngụm canh.
这菜闻着香,快尝尝!
zhè cài wénzhe xiāng, kuài cháng chang!
Món này thơm quá, nếm thử đi!
2. nếm trải; trải qua; đã từng
做一下试试;经历
我们都尝过爱的滋味。
wǒmen dōu chángguò ài de zīwèi.
Tất cả chúng ta đều đã nếm trải hương vị của tình yêu.
她尝过失败的痛苦。
tā chángguò shībài de tòngkǔ.
Cô ấy đã trải qua nỗi đau của thất bại.
Đồng nghĩa: 吃曾
Bài luyện liên quan
每个人在生活中都会遇到一些选择,是要继续以前的生活,还是尝试一些新的东西。相信不少人都会选择前者。有些是接受不了自己可能失败的结果,有些是因为害怕自己的失败让人失望。其实,失败的结果不可怕,失去了改变的能力才可怕。
面对选择,大多数人会怎么决定:
A 尝试新的东西 B 继续以前的生活 C 听别人的建议 D 放弃以前的生活
Từ dễ nhầm với 尝
Giống hình:
尝试品尝
Giống âm:
场
Giống nghĩa:
试尝试
Thực hành 尝 trong đề thật
Từ vựng 尝 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
尝 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
尝 (cháng) nghĩa là thử, nếm thử, thưởng thức. 吃一点儿或喝一点儿试试; 看看味道怎么样
Cách dùng 尝 (cháng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她尝了一口汤。" — Cô ấy nếm một ngụm canh. (tā chángle yīkǒu tāng.)
尝 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
尝 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
尝 dễ nhầm với từ nào?
尝 hay bị nhầm với: 尝试、品尝、场. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →