HSK3
超市 — Từ vựng HSK3
超市 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 153 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. siêu thị
超级市场的简称
这家超市的服务态度很好。
zhè jiā chāoshì de fúwù tàidù hěn hǎo.
Thái độ phục vụ của siêu thị này rất tốt.
她去超市买了一些水果。
tā qù chāoshì mǎile yīxiē shuǐguǒ.
Cô ấy đi siêu thị mua ít hoa quả.
Đồng nghĩa: 商店商场店铺卖场
Bài luyện liên quan (190 câu)
男:现在是7点半,去那家超市早不早?
女:不早了,坐出租车去要30分钟,如果坐地铁也要20分钟。
他们最快可能什么时候到那家超市?
A 7点30 B 7点50 C 8点
Ngữ pháp hay đi kèm với 超市
Từ dễ nhầm với 超市
Giống hình:
城市超过超级市场高超超越
Giống âm:
潮湿
Thực hành 超市 trong đề thật
Từ vựng 超市 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
超市 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
超市 (chāoshì) nghĩa là siêu thị. 超级市场的简称
Cách dùng 超市 (chāoshì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这家超市的服务态度很好。" — Thái độ phục vụ của siêu thị này rất tốt. (zhè jiā chāoshì de fúwù tàidù hěn hǎo.)
超市 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
超市 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
超市 dễ nhầm với từ nào?
超市 hay bị nhầm với: 城市、超过、超级、市场. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →