HSK3
成绩 — Từ vựng HSK3
成绩 xuất hiện trong 51% tài liệu luyện HSK — hạng 81 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thành tích; thành tựu; kết quả
工作或学习的收获
他的成绩一直都很优秀。
tā de chéngjì yīzhí dōu hěn yōuxiù.
Thành tích của anh ấy luôn xuất sắc.
这次测验的成绩公布了。
zhè cì cèyàn de chéngjì gōngbù le.
Kết quả của bài kiểm tra này đã được công bố.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [chéng jī]
Đồng nghĩa: 成就成果成效收效劳绩收获
Bài luyện liên quan (388 câu)
昨天我参加了学校的汉语考试,我觉得比较容易,小张觉得很难,但今天成绩出来了,我考了70分,小张比我多15分。
小张考了多少分?
A 55分 B 70分 C 85分
Ngữ pháp hay đi kèm với 成绩
Từ dễ nhầm với 成绩
Giống hình:
完成养成成功成为赞成成长
Thực hành 成绩 trong đề thật
Từ vựng 成绩 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
成绩 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
成绩 (chéngjì) nghĩa là thành tích, điểm, thành tựu. 工作或学习的收获
Cách dùng 成绩 (chéngjì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的成绩一直都很优秀。" — Thành tích của anh ấy luôn xuất sắc. (tā de chéngjì yīzhí dōu hěn yōuxiù.)
成绩 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
成绩 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
成绩 dễ nhầm với từ nào?
成绩 hay bị nhầm với: 完成、养成、成功、成为. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →