HSK3
城市 — Từ vựng HSK3
城市 xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 85 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. thành thị; đô thị; thành phố
人口集中、工商业发达、居民以非农业人口为主的地区,通常是周围地区的政治、经济、文化中心
这座城市非常繁华。
zhè zuò chéngshì fēicháng fánhuá.
Thành phố này rất sầm uất.
我喜欢在城市里散步。
wǒ xǐhuan zài chéngshì lǐ sànbù.
Tôi thích đi dạo trong thành phố.
Đồng nghĩa: 都市都邑都会城郭城镇市井
Trái nghĩa: 农村郊区乡村乡下
Bài luyện liên quan (432 câu)
男:北京真是一个可爱的城市,我都不愿离开了。
女:我记得三年前你刚来的时候很不喜欢这儿。
男的来北京几年了?
A 三年 B 一年 C 五年
Ngữ pháp hay đi kèm với 城市
Từ dễ nhầm với 城市
Giống hình:
超市长城市场城堡
Giống âm:
诚实
Thực hành 城市 trong đề thật
Từ vựng 城市 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
城市 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
城市 (chéngshì) nghĩa là thành phố, đô thị. 人口集中、工商业发达、居民以非农业人口为主的地区,通常是周围地区的政治、经济、文化中心
Cách dùng 城市 (chéngshì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这座城市非常繁华。" — Thành phố này rất sầm uất. (zhè zuò chéngshì fēicháng fánhuá.)
城市 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
城市 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
城市 dễ nhầm với từ nào?
城市 hay bị nhầm với: 超市、长城、市场、城堡. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →