Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

衬衫 (chènshān) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
衬衫 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 215 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. áo sơ mi
一种有领子、袖子,前面有扣子的单上衣。可以穿在外衣里面,也可以单穿
我买了一件新衬衫。
wǒ mǎile yī jiàn xīn chènshān.
Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi mới.
这件衬衫是白色的。
zhè jiàn chènshān shì báisè de.
Chiếc áo sơ mi này màu trắng.
Đồng nghĩa: 衬衣

Bài luyện liên quan (77 câu)

3 Đọc
这件衬衫不是我的,我的是白的,比这件大。你再找找。
这件衬衫:
A 是白的 B 没人要 C 比我的小
Luyện 77 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 衬衫

Giống hình:
衬托

Thực hành 衬衫 trong đề thật

Từ vựng 衬衫 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

衬衫 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

衬衫 (chènshān) nghĩa là áo sơ-mi. 一种有领子、袖子,前面有扣子的单上衣。可以穿在外衣里面,也可以单穿

Cách dùng 衬衫 (chènshān) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我买了一件新衬衫。" — Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi mới. (wǒ mǎile yī jiàn xīn chènshān.)

衬衫 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

衬衫 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

衬衫 dễ nhầm với từ nào?

衬衫 hay bị nhầm với: 衬托. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →