HSK3
迟到 — Từ vựng HSK3
迟到 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 134 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. trễ; muộn; đến trễ; trễ giờ; đến muộn; chậm bước; chậm chân
到得比规定的时间晚
这学期你已经迟到三次了。
zhè xuéqī nǐ yǐjīng chídào sāncì le
Bạn đi trễ ba lần trong học kỳ này.
上班不得随意迟到早退。
shàngbān bùdé suíyì chídàozǎotuì。
Đi làm không được tự tiện đến trễ về sớm.
Đồng nghĩa: 晚到
Trái nghĩa: 早退提前准点准时
Bài luyện liên quan (194 câu)
今天去上班的时候,突然下大雨了。我在一家商店里等了半个小时,后来就迟到了。我们经理很生气。
根据这句话,我们可以知道:
A 我没带伞 B 经理也迟到了 C 经理不喜欢下雨
Ngữ pháp hay đi kèm với 迟到
Từ dễ nhầm với 迟到
Giống hình:
遇到到底到处受到推迟到
Giống âm:
赤道
Thực hành 迟到 trong đề thật
Từ vựng 迟到 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
迟到 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
迟到 (chídào) nghĩa là đến muộn, đến trễ. 到得比规定的时间晚
Cách dùng 迟到 (chídào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这学期你已经迟到三次了。" — Bạn đi trễ ba lần trong học kỳ này. (zhè xuéqī nǐ yǐjīng chídào sāncì le)
迟到 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
迟到 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
迟到 dễ nhầm với từ nào?
迟到 hay bị nhầm với: 遇到、到底、到处、受到. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →