HSK3
春 — Từ vựng HSK3
春 xuất hiện trong 46% tài liệu luyện HSK — hạng 100 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. xuân; mùa xuân
春季
春天是万物生长的季节。
chūntiān shì wànwù shēngzhǎng de jìjié.
Mùa xuân là mùa của mọi vật sinh trưởng.
春来了,大地渐渐复苏。
chūnláile, dàdì jiànjiàn fùsū.
Xuân đến rồi, mặt đất dần dần phục hồi.
2. tình yêu; ái tình; mối tình (nam, nữ)
男女情欲
她的眼中流露出一丝春意。
tā de yǎnzhōng liúlù chū yīsī chūnyì.
Trong mắt cô ấy lộ ra một chút tình ý.
她的春情,无法阻挡。
tā de chūnqíng, wúfǎ zǔdǎng.
Tình yêu của cô ấy không thể ngăn cản.
3. tuổi xuân; thanh xuân (năm)
时间
戎马生涯二十春。
róngmǎ shēngyá èrshí chūn.
Hai mươi năm cuộc đời binh nghiệp.
春时一刻值千金。
chūn shí yīkè zhí qiānjīn.
Thời gian thanh xuân một khắc đáng giá ngàn vàng.
4. họ Xuân
姓
春先生是个好人。
chūn xiānshēng shìgè hǎorén.
Ông Xuân là một người tốt.
我认识春老师。
wǒ rènshí chūn lǎoshī.
Tôi quen cô giáo Xuân.
5. tươi lại; sức sống; hồi sinh
比喻生机
万物开始回春之旅。
wànwù kāishǐ huíchūn zhī lǚ.
Vạn vật bắt đầu hành trình hồi sinh.
经过春风,枯树开始回春。
jīngguò chūnfēng, kū shù kāishǐ huíchūn.
Qua gió xuân, cây khô bắt đầu hồi sinh.
Đồng nghĩa: 春天
Trái nghĩa: 秋
Bài luyện liên quan
女:最近经常下雪,太冷了。
男:是啊,我喜欢这里的夏天和秋天,不喜欢冬天。
女:我也不喜欢冬天,春天赶快来吧。
男:快啦。
现在是什么季节?
A 春天 B 夏天 C 冬天
Từ dễ nhầm với 春
Giống hình:
青春
Thực hành 春 trong đề thật
Từ vựng 春 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
春 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
春 (chūn) nghĩa là xuân, mùa xuân. 春季
Cách dùng 春 (chūn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "春天是万物生长的季节。" — Mùa xuân là mùa của mọi vật sinh trưởng. (chūntiān shì wànwù shēngzhǎng de jìjié.)
春 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
春 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
春 dễ nhầm với từ nào?
春 hay bị nhầm với: 青春. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →