Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

词典 (cídiǎn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
词典 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 265 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. từ điển
辞典收集词汇加以解释供人检查参考的工具书
我想买一本反义词词典。
wǒ xiǎng mǎi yī běn fǎnyìcí cídiǎn.
Tôi muốn mua một cuốn từ điển trái nghĩa.
这本词典又厚又不实用。
zhè běn cídiǎn yòu hòu yòu bù shíyòng.
Quyển từ điển này vừa dày lại vừa không thiết thực.
Đồng nghĩa: 辞书

Bài luyện liên quan (39 câu)

3 Đọc
男:小王,下课后你去哪儿? 女:我要去买本词典,再买条裤子,然后去电影院看电影。
女的可能会先去哪儿?
A 图书馆 B 书店 C 电影
Luyện 39 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 词典

Giống hình:
词语词汇古典经典典型典礼

Thực hành 词典 trong đề thật

Từ vựng 词典 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

词典 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

词典 (cídiǎn) nghĩa là từ điển. 辞典收集词汇加以解释供人检查参考的工具书

Cách dùng 词典 (cídiǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我想买一本反义词词典。" — Tôi muốn mua một cuốn từ điển trái nghĩa. (wǒ xiǎng mǎi yī běn fǎnyìcí cídiǎn.)

词典 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

词典 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

词典 dễ nhầm với từ nào?

词典 hay bị nhầm với: 词语、词汇、古典、经典. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →