HSK3
聪明 — Từ vựng HSK3
聪明 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 111 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. thông minh; nhạy bén; minh mẫn; khôn ngoan; sắc sảo; sáng láng
智力发达,记忆和理解能力强; 聪明伶俐; 机智也作机伶
他是个非常聪明的孩子。
tā shìgè fēicháng cōngmíng de háizi.
Anh ấy là một đứa trẻ rất thông minh.
大象是一种聪明的动物。
dà xiàng shì yī zhǒng cōngmíng de dòngwù.
Voi là loài động vật rất thông minh.
Đồng nghĩa: 智慧灵活机灵灵敏明智机智
Trái nghĩa: 糊涂愚蠢笨蛋傻瓜
Bài luyện liên quan (330 câu)
女:这次题很难,我担心自己的成绩不好,怎么办?
男:别担心,你又聪明又努力,怎么会不好呢?
他们在说什么
A 工作 B 考试 C 身体
Ngữ pháp hay đi kèm với 聪明
Từ dễ nhầm với 聪明
Giống hình:
明白说明证明文明明显明确
Giống nghĩa:
机灵伶俐
Thực hành 聪明 trong đề thật
Từ vựng 聪明 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
聪明 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
聪明 (cōngming) nghĩa là thông minh, nhạy bén, minh mẫn. 智力发达,记忆和理解能力强; 聪明伶俐; 机智也作机伶
Cách dùng 聪明 (cōngming) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他是个非常聪明的孩子。" — Anh ấy là một đứa trẻ rất thông minh. (tā shìgè fēicháng cōngmíng de háizi.)
聪明 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
聪明 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
聪明 dễ nhầm với từ nào?
聪明 hay bị nhầm với: 明白、说明、证明、文明. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →