Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

蛋糕 (dàngāo) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
蛋糕 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 251 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bánh ga-tô; bánh ngọt; bánh kem; bánh bông lan
鸡蛋和面粉加糖和油制成的松软的糕
她最喜欢吃草莓蛋糕。
tā zuì xǐhuan chī cǎoméi dàngāo.
Cô ấy thích ăn bánh dâu nhất.
我买一个蛋糕,好吗?
wǒ mǎi yīgè dàngāo, hǎo ma?
Em mua một chiếc bánh kem được không?
Đồng nghĩa: 糕饼糕点

Bài luyện liên quan (101 câu)

3 Đọc
男:明天有哪些人来? 女:我们公司的经理和同事。饭店那里准备得怎么样了? 男:没问题,你放心吧。蛋糕做好了没有? 女:做好了。下午我们去照相,可以吗?
他们还有什么事情没去做?
A 照相 B 开会 C 买蛋糕
Luyện 101 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 蛋糕

Giống hình:
鸡蛋糟糕蛋白质

Thực hành 蛋糕 trong đề thật

Từ vựng 蛋糕 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

蛋糕 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

蛋糕 (dàngāo) nghĩa là bánh ngọt, bánh ga-tô, bánh bông lan. 鸡蛋和面粉加糖和油制成的松软的糕

Cách dùng 蛋糕 (dàngāo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她最喜欢吃草莓蛋糕。" — Cô ấy thích ăn bánh dâu nhất. (tā zuì xǐhuan chī cǎoméi dàngāo.)

蛋糕 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

蛋糕 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

蛋糕 dễ nhầm với từ nào?

蛋糕 hay bị nhầm với: 鸡蛋、糟糕、蛋白质. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →