HSK3
担心 — Từ vựng HSK3
担心 xuất hiện trong 46% tài liệu luyện HSK — hạng 114 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. lo; lo lắng; lo nghĩ; trằn trọc; không yên lòng; không yên tâm; không an tâm
放心不下
一切都顺利,请不要担心。
yīqiè dōu shùnlì, qǐng bùyào dānxīn.
Mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.
妈妈总担心我上学迟到。
māma zǒng dānxīn wǒ shàngxué chídào.
Mẹ lúc nào cũng lo lắng tôi bị muộn.
Đồng nghĩa: 操心惦记顾虑牵挂担忧忧愁
Trái nghĩa: 放心安心宽心
Bài luyện liên quan (312 câu)
最近我身体不太好。昨天去医院,医生说我需要多休息,可以多吃一些新鲜水果和鱼。妈妈知道后非常担心我。
我妈妈担心我什么?
A 健康 B 休息的时间少 C 吃的水果不新鲜
Ngữ pháp hay đi kèm với 担心
Từ dễ nhầm với 担心
Giống hình:
小心关心放心耐心心情开心
Giống nghĩa:
着急操心焦急顾虑
Thực hành 担心 trong đề thật
Từ vựng 担心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
担心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
担心 (dānxīn) nghĩa là lo lắng, không yên tâm, lo âu. 放心不下
Cách dùng 担心 (dānxīn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "一切都顺利,请不要担心。" — Mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng. (yīqiè dōu shùnlì, qǐng bùyào dānxīn.)
担心 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
担心 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
担心 dễ nhầm với từ nào?
担心 hay bị nhầm với: 小心、关心、放心、耐心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →