Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

打扫 (dǎsǎo) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
打扫 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 239 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. quét; quét dọn; dọn dẹp; thu dọn; quét tước; làm vệ sinh
扫除;清理
他们正在打扫屋子。
tāmen zhèngzài dǎsǎo wūzi.
Bọn họ đang dọn dẹp căn nhà.
今天咱们谁打扫卫生?
jīntiān zánmen shéi dǎsǎo wèishēng?
Hôm nay chúng ta ai dọn dẹp vệ sinh?
Đồng nghĩa: 清扫扫除拂扫清理清除打理
Trái nghĩa: 有序条理杂乱

Bài luyện liên quan (95 câu)

3 Đọc
男:我们不能总是在外面吃饭,结婚以后你必须学做饭。 女:为什么一定要我学呢?你也可以学啊。 男:我太忙了,没有时间学。 女:你不学也可以,如果我做饭,那你就必须打扫房间。
问:男的想让女的做什么
A 洗碗 B 学做饭 C 打扫房间
Luyện 95 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 打扫

Giống hình:
打算打针打印打折打扰打扮

Thực hành 打扫 trong đề thật

Từ vựng 打扫 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

打扫 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

打扫 (dǎsǎo) nghĩa là quét dọn, dọn dẹp. 扫除;清理

Cách dùng 打扫 (dǎsǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们正在打扫屋子。" — Bọn họ đang dọn dẹp căn nhà. (tāmen zhèngzài dǎsǎo wūzi.)

打扫 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

打扫 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

打扫 dễ nhầm với từ nào?

打扫 hay bị nhầm với: 打算、打针、打印、打折. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →